Mục từ 7

tech

ˈtɛk
/tek/
tech #20. Consonant Digraphs [SIL. C.'s] › 3.4 -TCH/tf: Match/Mach/etch/tech/itch/crutch

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm tech

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/t/

Voiceless alveolar plosive. Examples: tea, sit, butter

voiceless alveolar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. (noun) Kỹ thuật viên 3 (noun) Technique 4. (noun) (được dùng trong tiêu đề) đại học kỹ thuật

🇺🇸 English

1. (noun) Technology 2. (noun) Technician 3. (noun) Technique 4. (noun) (used in titles) technical college

Đang tải ví dụ mở rộng...