Mục từ 8

technique

tɛkˈniːk
/tek.nik/
tek-nik #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 1*I: Ski/bikini/police/machine/routine/technique/studio/serious/Timbre/Fir/Pencil

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm technique

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/t/

Voiceless alveolar plosive. Examples: tea, sit, butter

voiceless alveolar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Một phương pháp để đạt được hoặc thực hiện một điều gì đó, đặc biệt là cần có một số kỹ năng hoặc kiến thức. 2. (n) (không thể đếm được) Khả năng thực tế trong một số lĩnh vực hoặc thực hành, thường khác với khả năng sáng tạo hoặc tưởng tượng. 3. (n) (không đếm được) Những khía cạnh thực tế của một

🇺🇸 English

1. (n) (countable) A method of achieving something or carrying something out, especially one requiring some skill or knowledge. 2. (n) (uncountable) Practical ability in some given field or practice, often as opposed to creativity or imaginative skill. 3. (n) (uncountable) The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.

Đang tải ví dụ mở rộng...