Mục từ 7

tows

ˈtoʊ
/z/
tows #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 15. OW-OU/au' [DIPHTHONG]: Now/noun/cow/counts/out/tows/towed

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm tows

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/z/

Voiced alveolar fricative. Examples: zoo, buzz, reason

voiced alveolar fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) hệ thống cảnh báo cất cánh

🇺🇸 English

1. (n) take-off warning system

Đang tải ví dụ mở rộng...