Mục từ 8

barn

ˈbɑɚn
/barn/
Phát âm gần giống
barn #5. W as a Vowel › 6a. Car/farm/later/barn/harm/golf/sorry/cool

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm barn

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. (noun) Một đơn vị diện tích bề mặt bằng 10 mét vuông. 3. (noun) Một đấu trường. 4. (b) Để nằm trong một kho thóc.

🇺🇸 English

1. (noun) A building, often found on a farm, used for storage or keeping animals such as cattle. 2. (noun) A unit of surface area equal to 10−28 square metres. 3. (noun) An arena. 4. (verb) To lay up in a barn.

Đang tải ví dụ mở rộng...