Mục từ 7

baths

ˈbæθ
/bæθs/
Phát âm gần giống
baths #52. S/s Rules (Section 2) › TH plurals: bath-baths, birth-births, mouth-mouths, booth-booths, oath-oaths, path-paths, truth-truths

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm baths

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Một tòa nhà chứa hồ bơi công cộng hoặc nhà tắm; ban đầu một nơi có phòng riêng dành cho những người không có phòng tắm.

🇺🇸 English

1. (n) (UK) A building containing a public swimming pool or shower facilities; originally a place having individual cubicles where people without bathrooms could have a bath.

Đang tải ví dụ mở rộng...