Mục từ 7

my

ˈmaɪ
/maɪ/
Phát âm gần giống
my #3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 1b VOI. ending: Can/bow/hi-high/lie/my/way/my

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm my

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/m/

Voiced bilabial nasal. Examples: man, ham, summer

voiced bilabial nasal
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1.

🇺🇸 English

1. (interjection) Used to express surprise, shock or amazement.

Đang tải ví dụ mở rộng...

Ngữ cảnh thực tế

Ví dụ ứng dụng

"My, what big teeth you have!"