Mục từ
63
zoo
ˈzuː
/zu/
Phát âm gần giống
zoo
#3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 10. voi. Z/z: Zip/zoo/jazz/prizes/teased/quizzes/quizzed
63
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/z/
Voiced alveolar fricative. Examples: zoo, buzz, reason
voiced
alveolar fricative
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (danh từ) Một công viên nơi trưng bày động vật sống. 2. (danh từ) Bất kỳ nơi nào hoang dã, đông đúc hoặc hỗn loạn. 3. (danh từ) Rừng rậm.
🇺🇸 English
1. (noun) A park where live animals are exhibited. 2. (noun) Any place that is wild, crowded, or chaotic. 3. (noun) The jungle.
Đang tải ví dụ mở rộng...